menu_book
見出し語検索結果 "trọn vẹn" (1件)
trọn vẹn
日本語
形完全な
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
swap_horiz
類語検索結果 "trọn vẹn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trọn vẹn" (2件)
Một trải nghiệm trọn vẹn.
完全な体験だ。
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)